Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "xả đạn" (1)

xả đạn
Tiếng Anh Động từopen fire, shoot
Từ vựng của tôi
Nam sinh này xả đạn bừa bãi gây thương vong.
This male student opened fire indiscriminately, causing casualties.

swap_horiz Từ liên quan "xả đạn" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "xả đạn" (1)

Nam sinh này xả đạn bừa bãi gây thương vong.
This male student opened fire indiscriminately, causing casualties.